porterhouse steak
Định nghĩa
Danh từ: Một loại bít tết lớn được cắt từ phần dày của thăn ngắn (short loin) của bò, có xương hình chữ T và một miếng thịt thăn nội (tenderloin) lớn, mềm và ngon.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porterhouse steak" thường được dùng trong thực đơn nhà hàng cao cấp để chỉ một miếng bít tết lớn, thường nặng từ 450 gram đến 1 kg, phù hợp cho hai người ăn.
- Trong ẩm thực, porterhouse steak khác với T-bone steak ở chỗ nó có phần thịt thăn nội lớn hơn (theo tiêu chuẩn USDA, porterhouse phải có đường kính thăn nội ít nhất 1.25 inch).
Biến thể và từ gần giống
- Steak (n): bít tết, miếng thịt bò nướng hoặc chiên.
- T-bone steak (n): bít tết xương chữ T, tương tự nhưng có phần thăn nội nhỏ hơn.
- Ribeye steak (n): bít tết thăn bò, có nhiều vân mỡ, mềm và đậm vị.
Từ đồng nghĩa
- Bít tết thăn ngắn: cách gọi mô tả vị trí cắt của porterhouse.
- Bít tết xương chữ T loại lớn: nhấn mạnh kích thước và hình dạng xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "porterhouse steak", nhưng có thể dùng với động từ "cook" (nấu) hoặc "grill" (nướng):
- Grill the porterhouse steak over high heat for a perfect sear. (Nướng miếng porterhouse steak trên lửa lớn để có lớp vỏ vàng đều.)
Thành ngữ liên quan
- "A porterhouse steak kind of night": một đêm đặc biệt với bữa ăn sang trọng.
- It was a porterhouse steak kind of night, celebrating our anniversary. (Đó là một đêm đặc biệt với bít tết porterhouse, kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi.)